left behind

/bɪˈhaɪnd/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bỏ lại phía sau
    simple past and past participle of leave behind
🎬 Nghe “left behind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish